root for
/rut fər/Động từ
- (chuyển tiếp, không chính thức) Để hỗ trợ (một người, nhóm hoặc kết quả được ưu ái).(transitive, informal) To support (a favored person, team, or result).I'm rooting for my cousin's team.Tôi đang cổ vũ cho đội của anh họ tôi.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “root for” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish